ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuôn mẫu" (1件)
khuôn mẫu
日本語
名規範、ステレオタイプ
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
類語検索結果 "khuôn mẫu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuôn mẫu" (1件)
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
